Trang chủ Góc học viên Kinh nghiệm học và thi ACCA 2018: Hướng dẫn thi trên máy tính (CBE) cho các môn ACCA F5, F6 (UK), F7, F8 và F9

2018: Hướng dẫn thi trên máy tính (CBE) cho các môn ACCA F5, F6 (UK), F7, F8 và F9

I.    CẤU TRÚC BÀI THI TRÊN MÁY TÍNH

Cấu trúc bài thi trên máy tính cho các môn ngoại trừ môn F8 bao gồm 3 phần:

  1. Câu hỏi trắc nghiệm (Objective Test questions – OT questions)
  2. Câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống (OT Case questions)
  3. Câu hỏi dài (Constructed Response questions)

Riêng với môn F8 có cấu trúc khác một chút, chỉ bao gồm hai phần là câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống và câu hỏi dài.

Dưới đây là cấu trúc bài thi riêng cho từng môn:

1.   F5 – Performance Management

Cấu trúc bài thi CBE môn F5 bao gồm:

  • Phần A: 15 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 2 điểm. Tổng 30 điểm
  • Phần B: 3 câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống, mỗi câu 10 điểm (mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 5 câu trắc nghiệm nhỏ, mỗi câu 2 điểm). Tổng 30 điểm
  • Phần C: 2 câu hỏi dài, mỗi câu 20 điểm. Tổng 40 điểm

Tổng điểm cả bài: 100 điểm.

2.   F6 UK – Taxation UK

Cấu trúc bài thi CBE môn F6 UK bao gồm:

  • Phần A: 15 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 2 điểm. Tổng 30 điểm
  • Phần B: 3 câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống, mỗi câu 10 điểm (mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 5 câu trắc nghiệm nhỏ, mỗi câu 2 điểm). Tổng 30 điểm
  • Phần C: 1 câu hỏi dài 10 điểm và 2 câu hỏi dài, mỗi câu 15 điểm. Tổng 40 điểm

Tổng điểm cả bài: 100 điểm.

3.   F7 – Financial Reporting

Cấu trúc bài thi CBE môn F7 bao gồm:

  • Phần A: 15 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 2 điểm. Tổng 30 điểm
  • Phần B: 3 câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống, mỗi câu 10 điểm (mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 5 câu trắc nghiệm nhỏ, mỗi câu 2 điểm). Tổng 30 điểm
  • Phần C: 2 câu hỏi dài, mỗi câu 20 điểm. Tổng 40 điểm

Tổng điểm cả bài: 100 điểm.

4.   F8 – Audit and Assurance

Cấu trúc bài thi CBE môn F8 bao gồm:

  • Phần A: 3 câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống, mỗi câu 10 điểm (mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 5 câu trắc nghiệm nhỏ, mỗi câu 2 điểm). Tổng 30 điểm
  • Phần B: 1 câu hỏi dài 30 điểm và 2 câu hỏi dài, mỗi câu 20 điểm. Tổng 70 điểm

Tổng điểm cả bài: 100 điểm.

5.   F9 – Financial Management

Cấu trúc bài thi CBE môn F7 bao gồm:

  • Phần A: 15 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 2 điểm. Tổng 30 điểm
  • Phần B: 3 câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống, mỗi câu 10 điểm (mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 5 câu trắc nghiệm nhỏ, mỗi câu 2 điểm). Tổng 30 điểm
  • Phần C: 2 câu hỏi dài, mỗi câu 20 điểm. Tổng 40 điểm

Tổng điểm cả bài: 100 điểm.

II.   Giải thích và minh họa các loại câu hỏi trong bài thi.

1.   Câu hỏi trắc nghiệm – Objective Test questions (OT questions)

OT question là dạng câu hỏi ngắn, đơn giản, được chấm điểm tự động và mỗi câu trị giá 2 điểm.

Thí sinh phải trả lời chính xác toàn bộ câu hỏi mới được 2 điểm. Không có điểm thành phần.

Dưới đây là các dạng câu hỏi trắc nghiệm và ví dụ cho từng loại câu:

a.   Multiple choice – Câu hỏi trắc nghiệm chọn 1 đáp án

Là dạng câu hỏi cũng được sử dụng trong bài thi trên giấy.

Thí sinh cần chọn 1 đáp án đúng trong các đáp án đã cho.

Ví dụ:

b.  Multiple Response – Câu hỏi trắc nghiệm chọn nhiều hơn 1 đáp án

Thí sinh cần chọn nhiều hơn 1 đáp án trong các đáp án đã cho.

Câu hỏi sẽ chỉ rõ thí sinh cần chọn bao nhiêu đáp án đúng.

Chú ý: hệ thống thi sẽ không hạn chế số đáp án bạn lựa chọn và trạng thái câu hỏi trong màn hình Navigator và Item review sẽ vẫn báo là hoàn thành kể cả khi bạn không chọn đủ số đáp án theo yêu cầu câu hỏi.

Ví dụ:

c.   Fill in the blank - Điền vào chỗ trống

Dạng câu hỏi này yêu cầu thí sinh đánh câu trả lời của mình vào trong hộp (thường là dạng số nhưng cũng có thể là chữ).

Đơn vị đo lường (nếu có) sẽ được đặt bên ngoài hộp và nếu có các yêu cầu về làm tròn số cũng sẽ được nêu rõ.

Các quy định về điền số vào ô trống như sau:

  • Là dạng số
  • Sử dụng dấu chấm (.) để ngăn cách hàng thập phân.
  • Sử dụng dấu trừ (-) vào trước con số để biểu thị số âm.
  • Các ký tự khác, kể cả dấu phẩy sẽ không được chấp nhận.
  • Ví dụ: -10234.35

Ví dụ về dạng câu hỏi này:

d.  Drag and drop - Kéo và thả

Câu hỏi này yêu cầu thí sinh kéo một câu trả lời và thả vào đúng chỗ.

Một số câu có thể yêu cầu ghép nhiều hơn một câu trả lời vào một hoặc nhiều khu vực tương ứng.

Ví dụ:

e.   Drop down list - Chọn từ hộp danh sách

Câu hỏi này yêu cầu thí sinh chọn một đáp án từ trong hộp danh sách kéo xuống.

Một số câu hỏi có thể bao gồm nhiều hơn một hộp danh sách và yêu cầu lựa chọn đáp án cho mỗi hộp.

Ví dụ:

f.    Hot spot

Thí sinh sẽ được yêu cầu chọn một điểm trên đồ thị để thể hiện câu trả lời.

Khi con trỏ lướt đến phần hình ảnh, nó sẽ thể hiện dấu ‘X’. Để trả lời, thí sinh đặt dấu ‘X’ vào một điểm thích hợp trên đồ thị cho đến khi điểm X chạm vào đường thể hiện đáp án mà thí sinh muốn chọn.

Ví dụ:

g.  Hot Area

Thí sinh được yêu cầu chọn một hoặc nhiều khu vực trong hình ảnh đã cho.

Đối với câu này thí sinh cần đọc kỹ vì màn hình Navigator và Item review sẽ vẫn báo trạng thái hoàn thành kể cả khi thí sinh chưa hoàn thành hết câu hỏi.

Ví dụ:

2.   Câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống – OT Case Questions

Mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống bao gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm dựa trên một tình huống đơn giản.

5 câu hỏi trắc nghiệm trong mỗi tình huống này có thể là bất kỳ dạng câu nào đã trình bày ở phần trên và cũng được chấm điểm tự động.

Mỗi câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống có 10 điểm (bao gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 2 điểm và hãy nhớ không có điểm từng phần, thí sinh sẽ được cả hai điểm hoặc không được điểm nào).

Các câu hỏi trắc nghiệm trong một câu hỏi trắc nghiệm tình huống không phụ thuộc lẫn nhau nên nếu thí sinh trả lời sai câu hỏi đầu tiên thì vẫn không ảnh hưởng đến kết quả của 4 câu còn lại.

Phần đề bài của câu hỏi trắc nghiệm tình huống vẫn luôn hiện trên màn hình trong quá trình thí sinh trả lời từng câu hỏi nên thí sinh có thể xem đề bài bất cứ lúc nào.

Ví dụ về câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống:

3.   Câu hỏi dài – Constructed response questions

Đây là phần thi được coi là bước phát triển lớn nhất trong cấu trúc bài thi trên máy đối với các môn F5 –F9.

Trong phần này, thí sinh sẽ phải trả lời câu hỏi bằng cách trình bày trên word (word processing) hoặc bảng tính (spreadsheets tương tự như Excel) hoặc theo các mẫu định dạng trước.

Phần trình bày này của thí sinh sẽ được chấm điểm bởi các chuyên gia trong đó tất cả các diễn giải và công thức tính toán trong bài thi của thí sinh cũng được xem xét và đánh giá cho điểm. Điều đó có nghĩa là, nếu thí sinh sử dụng bất kỳ công thức nào trong các câu hỏi dạng tính toán trên bảng tính thì người chấm thi sẽ nhìn được cả công thức tính chứ không chỉ là đáp án cuối cùng, như vậy họ sẽ hiểu được làm thế nào để thí sinh có thể tính ra được đáp án.

Ví dụ về câu hỏi dài với phần trả lời trên bảng tính.

Ví dụ về câu hỏi dài với phần trả lời trên mẫu bảng tính định dạng trước.

Ví dụ về câu hỏi dài với phần trả lời trên Word.

Ví dụ về câu hỏi dài với phần trả lời trên Word định dạng trước.

III. Các chức năng và công cụ được sử dụng trong bài thi CBE

Ví dụ về màn hình chính trong phần câu hỏi dài của bài thi

Flag for review (Đánh dấu để xem lại): thí sinh nhấn vào nút này ở bất kỳ câu hỏi nào để đánh dấu câu hỏi đó và có thể xem lại bất kỳ lúc nào trong thời gian làm bài. Sau khi sử dụng nút này, màn hình Navigator sẽ hiện lên ‘lá cờ’ biểu thị câu hỏi đã đánh dấu.

‘Next’ và ‘Previous’: Hai nút này được sử dụng để chuyển sang câu tiếp theo – ‘Next’ hoặc trở về câu trước - ‘Previous’.

Công cụ ‘Navigator’: Công cụ này cho phép thí sinh chuyển sang bất kỳ câu nào trong bài thi mà không cần sử dụng ‘Next’ hoặc ‘Previous’. Công cụ này cũng thể hiện toàn bộ trạng thái bài thi với các câu ‘incomplete’ nếu chưa làm, ‘unseen’ nếu chưa xem, ‘complete’ nếu hoàn thành và cả những câu thí sinh đã đánh dấu với hình ảnh lá cờ bên cạnh các câu đó.

Time and exam progress: Thời gian còn lại và số câu hỏi sẽ hiện lên ở góc phải màn hình cho biết tiến độ làm bài của thí sinh. Một thông báo nhắc nhở sẽ hiện lên khi thời gian làm bài chỉ còn lại 15 phút cuối cùng.

Scratch pad: Đây là bản nháp được tích hợp vào phần mềm thi giúp thí sinh có thể viết các diễn giải, phân tích hoặc thực hiện các công thức tính toán nếu cần. Thí sinh cũng sẽ được phát một quyển nháp bản cứng trong phòng thi. Tuy nhiên, thí sinh cần nhớ rằng tất cả những gì được trình bày trong bản nháp đều không được tính điểm.

Calculator: thí sinh có thể sử dụng máy tính được tích hợp trên phần mềm thi như hình ảnh dưới đây:

Ngoài ra, thí sinh cũng được phép mang máy tính của mình vào phòng thi theo đúng loại được quy định như máy tính không soạn thảo được văn bản, không có khả năng lập trình, lưu trữ….

Highlight and Strikethrough (Bôi màu và gạch chân): Thí sinh có thể sử dụng hai công cụ này để làm nổi bật dữ liệu hoặc thể hiện rằng phần dữ liệu này đã được xử lý.

Help/Formulae Sheet: Công cụ này giúp thí sinh có thể tra bảng dữ liệu tương ứng với từng môn thi (Formulae Sheet) và hướng dẫn làm bài thi đối với các câu hỏi dài (Help).

Explain Answer: Chú ý phần này chỉ có trong bài specimen exam để thí sinh có thể xem phần đáp án sau khi làm xong, trong bài thi thật sẽ không có phần này.

Symbol: chứa các ký tự tiền tệ để thí sinh có thể sử dụng.

Item review screen: Màn hình này sẽ được chỉ ra vào cuối bài thi (sau câu hỏi cuối cùng) và có tính năng tương tự như công cụ Navigator. Sinh viên có thể kết thúc bài thi từ màn hình này.

Scrolling (thanh cuộn): nếu nội dung câu hỏi khá dài sẽ có sự xuất hiện của thanh cuộn. Nếu thí sinh muốn chuyển sang câu hỏi tiếp theo thì phải kéo hết kéo hết thanh cuộn để đảm bảo không bị bỏ lỡ thông tin.

Splitter bar (thanh phân tách giữa phần câu hỏi và phần câu trả lời): thí sinh có thể kéo thanh này sang hai bên để nhìn thấy nhiều hơn hoặc ít hơn phần câu hỏi hoặc phần trả lời.

Một số thông tin khác:

Các công cụ và hướng dẫn sử dụng trong Word và bảng tính spreadsheets khi trả lời câu hỏi dài;

Một số hàm được sử dụng phổ biến trong bảng tính

Bạn có thể tìm hiểu trong tài liệu dưới đây: http://www.accaglobal.com/content/dam/ACCA_Global/Students/exam/Guide%20to%20CBEs_FINAL.PDF

IV. Thời gian làm bài thi và sự khác biệt trong tổng điểm của bài thi so với PBE.

Từ tháng 03/2017, thí sinh sẽ có 3 giờ 20 phút để thực hiện bài thi trên máy tính, cộng với 10 phút để đọc các hướng dẫn trước khi thi.

Với kỳ thi trên máy tính, sẽ có thêm một số câu hỏi được sử dụng trong bài thi để đảm bảo chất lượng bài thi, nhằm giúp tất cả các thí sinh tham gia các kỳ thi ở hiện tại và trong tương lai đều có những bài thi công bằng và hợp lý. Những câu hỏi bổ sung này được gọi là ‘seeded questions’ và sẽ không đóng góp vào kết quả bài thi của thí sinh.

Do đó, toàn bộ bài thi CBE sẽ có tổng điểm là 110 điểm trong đó:

  • 100 điểm là kết quả tối đa của thí sinh, và
  • 10 điểm dành cho các ‘seeded questions’.

Vậy seed questions là những câu hỏi gì và sẽ rơi vào phần nào trong bài thi? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong phần dưới đây:

V.  Seeded questions

Seeded content là phương pháp tốt nhất để đảm bảo tất cả thí sinh đều được tham gia các kỳ thi công bằng và hợp lý cũng như nhận được kết quả thi đáng tin cậy.

Seeded questions được đưa vào trong bài thi nhằm mục đích bảo mật và đảm bảo chất lượng bài thi. Các cam kết về đảm bảo chất lượng và tính bảo mật trong bài thi bao gồm việc các thí sinh sẽ nhận được các câu hỏi khác nhau trong cùng một môn thi, cho phép ACCA đưa ra các bài thi CBE nhiều lần ở nhiều địa điểm khác nhau trên khắp thế giới mà không tổn hại đến chuẩn mực và tính bảo mật của kỳ thi.

10 điểm của seeded questions sẽ nằm trong một câu hỏi trắc nghiệm dạng tình huống - OT case (bao gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm – OT questions) hoặc 5 câu hỏi trắc nghiệm đơn giản - OT questions. Thí sinh sẽ không được thông báo và không thể xác định được câu nào mới là seeded questions vì chúng sẽ được phân bổ một cách ngẫu nhiên trong bài thi.

Bài thi với thời lượng 3 giờ 20 phút với 3 giờ dành cho các câu hỏi được tính điểm thông thường và 20 phút dành cho các seeded questions. Như vậy thí sinh sẽ không bị bất lợi khi có thêm thời gian để làm các seeded questions này.

Chú ý: các câu hỏi dạng seeded questions giống như các câu hỏi khác trong bài thi, đều được lấy từ syllabus của môn học, vì vậy thí sinh vẫn tiếp tục ôn luyện kiến thức ở tất cả các phần syllabus để chuẩn bị cho kỳ thi của mình.

Chúc các bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

CHIA SẺ BÀI VIẾT